phụ cấp

Học thuật
Thân thiện
phụ cấp

Anh ấy nhận được phụ cấp đi lại hàng tháng.

Definition
  1. Noun:
    • Allowance, additional payment: "Phụ cấp" refers to a sum of money paid in addition to a base salary or main payment, often to cover specific expenses or compensate for particular conditions of work or life.
    • Subsidy, supplement: It can also denote a financial supplement or extra grant provided for a specific purpose.
Usage Examples
  • Noun:
    • Nhân viên được nhận phụ cấp đi lại hàng tháng. (Employees receive a monthly travel allowance.)
    • Phụ cấp nhà ở giúp giảm bớt gánh nặng chi phí sinh hoạt. (The housing allowance helps reduce the burden of living costs.)
    • Công ty chế độ phụ cấp cho những người làm việcvùng sâu vùng xa. (The company has an allowance policy for those working in remote areas.)
Advanced Usage
  • "Phụ cấp trách nhiệm": Responsibility allowance.

    • Anh ấy được hưởng phụ cấp trách nhiệm giữ chức vụ quản lý. (He receives a responsibility allowance for holding a managerial position.)
  • "Phụ cấp độc hại": Hazard pay.

    • Công nhân trong môi trường hóa chất được nhận phụ cấp độc hại. (Workers in chemical environments receive hazard pay.)
  • "Phụ cấp thâm niên": Seniority allowance.

    • Phụ cấp thâm niên tăng theo số năm công tác. (The seniority allowance increases with the number of years of service.)
Variants and Related Words
  • Phụ cấp gia đình (n): Family allowance.

    • Chính sách phụ cấp gia đình hỗ trợ nhân viên con nhỏ. (The family allowance policy supports employees with young children.)
  • Phụ cấp công tác (n): Duty allowance, assignment allowance.

    • Phụ cấp công tác được tính cho những chuyến đi công tác xa. (Duty allowance is calculated for long business trips.)
Synonyms
  • Trợ cấp (n): Subsidy, grant (often implies support or aid, can be broader than "phụ cấp").
  • Tiền thưởng (n): Bonus (a reward, not a regular supplement for expenses).
  • Tiền bồi dưỡng (n): Compensation, perquisite (often for extra effort or specific tasks).
Related Phrases (Common Collocations)
  • Hưởng phụ cấp: To receive an allowance.

    • Nhân viên chính thức được hưởng đầy đủ các loại phụ cấp. (Official employees receive all types of allowances in full.)
  • Tính phụ cấp: To calculate an allowance.

    • Bộ phận nhân sự sẽ tính phụ cấp dựa trên quy định. (The HR department will calculate the allowance based on regulations.)
  • Mức phụ cấp: Allowance rate/level.

    • Mức phụ cấp được điều chỉnh hàng năm. (The allowance rate is adjusted annually.)
Notes on Meaning
  • Core Meaning: The core meaning of "phụ cấp" is a supplementary payment. It is not the main salary ("lương chính") but an addition to it.
  • Contextual Meaning: Its specific meaning depends on the modifier. For example, "phụ cấp ăn trưa" (lunch allowance), "phụ cấp điện thoại" (phone allowance). It is a standard term in labor contracts, human resources, and administrative contexts.
phụ cấp

Anh ấy nhận được phụ cấp đi lại hàng tháng.

noun
  1. allowance
    • phụ cấp gia đình
      family allowance

Từ chứa "phụ cấp"